اكتب أي كلمة!

"fall victim" بـVietnamese

trở thành nạn nhân

التعريف

Bị tổn hại hoặc gặp chuyện không may do tác động bên ngoài, thường không phải do lỗi của chính mình.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với cấu trúc 'fall victim to' + danh từ (ví dụ: 'fall victim to lừa đảo'). Không dùng cho những điều tích cực, chỉ áp dụng cho hoàn cảnh xấu hoặc bị hại do yếu tố bên ngoài.

أمثلة

Many people fall victim to online scams each year.

Mỗi năm có rất nhiều người **trở thành nạn nhân** của các trò lừa đảo trực tuyến.

He fell victim to a terrible virus last winter.

Mùa đông năm ngoái anh ấy đã **trở thành nạn nhân** của một loại virus khủng khiếp.

Don't fall victim to fake news on the internet.

Đừng **trở thành nạn nhân** của tin giả trên mạng.

She fell victim to a classic tourist trap when she visited Rome.

Khi đến Rome, cô ấy đã **trở thành nạn nhân** của một bẫy du lịch kinh điển.

After the storm, many homes fell victim to flooding.

Sau cơn bão, nhiều ngôi nhà đã **trở thành nạn nhân** của lũ lụt.

He didn’t lock his bike and soon fell victim to theft.

Anh ấy không khoá xe đạp nên sớm **trở thành nạn nhân** của trộm cắp.