اكتب أي كلمة!

"fall out of love" بـVietnamese

hết yêukhông còn yêu nữa

التعريف

Dần dần không còn yêu ai đó nữa, thường xảy ra trong mối quan hệ tình cảm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Được dùng trong các cuộc nói chuyện về tình cảm hoặc chia tay, mang tính không trang trọng. Thường nói 'fall out of love with someone' cho ai đó. Diễn tả tình cảm thay đổi dần, không phải đột ngột.

أمثلة

After many years, they fell out of love and decided to separate.

Sau nhiều năm, họ đã **hết yêu** và quyết định chia tay.

Sometimes people fall out of love even if nothing went wrong.

Đôi khi mọi người **hết yêu** dù chẳng có vấn đề gì xảy ra.

He was afraid that he might fall out of love with her one day.

Anh ấy sợ rằng một ngày nào đó mình sẽ **hết yêu** cô ấy.

It hurts when you realize you’ve fallen out of love with someone.

Thật đau khi bạn nhận ra mình đã **hết yêu** ai đó.

They tried to save the relationship, but had already fallen out of love.

Họ đã cố cứu vãn mối quan hệ, nhưng thực ra đã **hết yêu** từ lâu.

You can’t force yourself not to fall out of love—it just happens sometimes.

Bạn không thể ép mình không **hết yêu**—đôi khi nó tự nhiên xảy ra.