"fall off" بـVietnamese
التعريف
Di chuyển từ vị trí cao xuống thấp, thường là vô tình; cũng dùng khi vật gì đó bị tách rời và rơi xuống.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh thân mật, chỉ người hoặc vật bị rơi khỏi bề mặt ('rơi khỏi xe đạp', 'rơi khỏi bàn'). Hiếm khi dùng chỉ sự giảm số lượng. Khác với 'fall down' là rơi hẳn xuống đất.
أمثلة
Be careful, or you might fall off the ladder.
Cẩn thận, kẻo bạn **rơi xuống** khỏi thang đấy.
The leaves fall off the trees in autumn.
Vào mùa thu, lá cây **rơi xuống**.
Don’t let the books fall off the shelf.
Đừng để sách **rơi xuống** khỏi kệ.
My hat fell off when the wind blew.
Khi gió thổi, mũ của tôi đã **rơi xuống**.
Watch out! Your phone might fall off the table.
Cẩn thận! Điện thoại của bạn có thể **rơi xuống** khỏi bàn.
Attendance at the meetings has really fallen off lately.
Dạo gần đây số người tham dự họp thực sự đã **giảm xuống**.