"fall into a trap" بـVietnamese
التعريف
Bị lừa hoặc dụ vào tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm mà thường không nhận ra.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng cho cả trường hợp bị mắc bẫy thật và bị lừa trong tình huống cuộc sống. Hay dùng trong cảnh báo: "đừng rơi vào bẫy", "đã rơi vào bẫy của họ".
أمثلة
Be careful not to fall into a trap when shopping online.
Hãy cẩn thận để không **rơi vào bẫy** khi mua sắm trực tuyến.
He fell into a trap set by the scammer.
Anh ấy đã **rơi vào bẫy** do kẻ lừa đảo đặt ra.
Many people fall into a trap by trusting strangers too easily.
Nhiều người **rơi vào bẫy** vì quá dễ tin người lạ.
I didn't realize I was about to fall into a trap until it was too late.
Tôi không nhận ra mình sắp **rơi vào bẫy** cho đến khi quá muộn.
She almost fell into a trap, but her friend warned her just in time.
Cô ấy suýt **rơi vào bẫy**, nhưng bạn của cô đã cảnh báo kịp thời.
Don’t fall into a trap by believing everything you see on social media.
Đừng **rơi vào bẫy** khi tin tất cả những gì bạn thấy trên mạng xã hội.