"fall away" بـVietnamese
التعريف
Một vật bị tách rời ra, hoặc dần dần biến mất, không còn nữa. Cũng có thể là ai đó rời xa người hay nơi nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng chỉ vật rơi ra, cảm xúc/tình bạn/bảo trợ dần mất, hoặc người dần rời xa. Nhẹ nhàng hơn 'break off' hoặc 'fall apart'. Có thể dùng nghĩa đen lẫn bóng.
أمثلة
The paint began to fall away from the old wall.
Lớp sơn bắt đầu **rơi ra** khỏi bức tường cũ.
As the months passed, his worries started to fall away.
Sau vài tháng, những lo lắng của anh ấy bắt đầu **tan biến**.
The crowd began to fall away after the concert ended.
Sau khi buổi hòa nhạc kết thúc, đám đông bắt đầu **rời xa**.
Her shyness seemed to fall away as she got to know everyone.
Khi cô ấy quen dần với mọi người, sự ngại ngùng của cô **tan biến**.
The leaves fall away from the trees each autumn.
Mỗi mùa thu, lá **rơi ra** khỏi cây.
Many of his old friends have fallen away over the years.
Nhiều bạn cũ của anh ấy đã **rời xa** theo năm tháng.