"fajita" بـVietnamese
التعريف
Fajita là một món ăn Mexico gồm thịt nướng cắt sợi, thường ăn kèm ớt và hành trong bánh tortilla.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Fajita' là từ mượn tiếng Tây Ban Nha, dùng cho cả số ít và số nhiều trong tiếng Anh. Thường gặp trong nhà hàng Tex-Mex, hay được làm bằng thịt bò hoặc gà, thường mang ra bàn còn nóng hổi.
أمثلة
I ordered a fajita for lunch.
Tôi đã gọi một phần **fajita** cho bữa trưa.
A fajita usually has meat and vegetables.
**Fajita** thường có thịt và rau củ.
He made chicken fajitas for dinner.
Anh ấy đã làm **fajita** gà cho bữa tối.
Can we share the sizzling fajitas tonight?
Tối nay chúng ta có thể ăn chung **fajita** nóng hổi được không?
The best part is wrapping your own fajita at the table.
Điều hay nhất là tự cuốn **fajita** của mình ngay tại bàn.
Whenever I go to a Mexican place, I can’t resist the fajitas.
Mỗi lần đến nhà hàng Mexico, tôi không thể cưỡng lại được **fajita**.