اكتب أي كلمة!

"fairer" بـVietnamese

công bằng hơnsáng hơn (màu da/tóc)

التعريف

'Fairer' có nghĩa là công bằng hơn hoặc sáng màu hơn, thường dùng cho da hoặc tóc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Công bằng hơn' thường dùng cho giải pháp, xã hội hoặc cách đối xử; mô tả màu da/tóc sáng 'sáng hơn' thường xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.

أمثلة

This rule is fairer for everyone.

Quy tắc này **công bằng hơn** cho mọi người.

She is fairer than her sister.

Cô ấy **sáng hơn** so với chị/em gái mình.

We want a fairer world.

Chúng tôi muốn một thế giới **công bằng hơn**.

This approach is way fairer than the old system.

Cách tiếp cận này **công bằng hơn nhiều** so với hệ thống cũ.

He has fairer hair now after spending summer outside.

Sau mùa hè ngoài trời, tóc anh ấy giờ đã **sáng hơn**.

If the judge wants things to be fairer, she'll need to listen to both sides.

Nếu thẩm phán muốn mọi việc **công bằng hơn**, bà ấy cần lắng nghe cả hai phía.