"faintly" بـVietnamese
التعريف
Chỉ điều gì đó yếu ớt, không rõ ràng hoặc chỉ hơi cảm nhận được. Thường dùng cho âm thanh, ánh sáng, mùi hoặc cảm xúc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường xuất hiện với động từ chỉ cảm giác: 'nghe', 'ngửi', 'nhìn'. Yếu hơn từ 'hơi' và diễn tả mức độ rất nhẹ, gần như không cảm nhận được.
أمثلة
I could faintly hear music from the next room.
Tôi có thể **một cách lờ mờ** nghe thấy tiếng nhạc từ phòng bên cạnh.
The sky was faintly pink at sunrise.
Bầu trời lúc bình minh **một cách lờ mờ** hồng.
She smiled faintly at the joke.
Cô ấy **một cách nhẹ nhàng** mỉm cười khi nghe câu đùa.
You can faintly smell the flowers from here when the wind blows.
Khi gió thổi, bạn có thể **một cách lờ mờ** ngửi thấy mùi hoa từ đây.
His voice was only faintly angry, not really upset.
Giọng anh ấy chỉ **một cách lờ mờ** tức giận, không thực sự khó chịu.
The outline of the mountains could be seen faintly in the mist.
Trong sương mù, nét núi **một cách lờ mờ** hiện ra.