"fain" بـVietnamese
التعريف
Sẵn sàng hoặc vui lòng làm điều gì đó, thường dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ cổ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Fain' chỉ xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ hoặc khi muốn tạo cảm giác trang trọng, cổ kính. Không dùng trong hội thoại hàng ngày. 'Would fain' = 'rất muốn', 'vui lòng'.
أمثلة
I would fain help you if I could.
Nếu có thể, tôi **sẵn lòng** giúp bạn.
She was fain to accept the invitation.
Cô ấy **sẵn lòng** nhận lời mời.
He was fain to leave the room quietly.
Anh ấy **sẵn lòng** rời khỏi phòng một cách lặng lẽ.
In old stories, heroes are often fain to face great danger.
Trong những câu chuyện xưa, các anh hùng thường **sẵn lòng** đối mặt với hiểm nguy.
She would fain see her homeland again, but it was not possible.
Cô ấy **rất muốn** được thấy quê hương một lần nữa, nhưng điều đó là không thể.
If you ask me, I would fain stay here a little longer.
Nếu bạn hỏi tôi, tôi **sẵn lòng** ở lại đây lâu hơn một chút.