اكتب أي كلمة!

"fail over" بـVietnamese

chuyển sang dự phòng (thuật ngữ công nghệ)

التعريف

Trong công nghệ, tự động chuyển sang hệ thống, máy chủ hoặc mạng dự phòng khi hệ chính gặp sự cố, để dịch vụ không bị gián đoạn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin (IT), thường đi kèm với 'hệ thống', 'máy chủ', 'quá trình fail over'. Không giống 'fail' (thất bại).

أمثلة

If the main server crashes, it will fail over to the backup server.

Nếu máy chủ chính bị sự cố, nó sẽ **chuyển sang dự phòng**.

The database can fail over within seconds to avoid downtime.

Cơ sở dữ liệu có thể **chuyển sang dự phòng** trong vài giây để tránh gián đoạn.

Our network is set up to fail over if there is a problem.

Mạng của chúng tôi được thiết lập để **chuyển sang dự phòng** nếu có sự cố.

During the outage, all services failed over seamlessly and nobody noticed a thing.

Trong khi bị sự cố, tất cả dịch vụ **chuyển sang dự phòng** trôi chảy, không ai nhận ra.

We tested how quickly the website can fail over in case of an emergency.

Chúng tôi đã thử nghiệm xem website có thể **chuyển sang dự phòng** nhanh thế nào khi có sự cố khẩn cấp.

With a solid fail over plan, your business stays online—even if something breaks.

Với kế hoạch **chuyển sang dự phòng** vững chắc, doanh nghiệp của bạn vẫn hoạt động dù có sự cố.