اكتب أي كلمة!

"faddle" بـVietnamese

chuyện vớ vẩnchuyện nhỏ nhặtchuyện tầm phào

التعريف

Từ này nói đến những điều nhỏ nhặt, không quan trọng hoặc lãng phí thời gian.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này hiện không dùng nữa. Hãy dùng 'vớ vẩn', 'tầm phào' hay 'chuyện nhỏ nhặt' trong đời thường.

أمثلة

Stop worrying about that faddle and focus on your work.

Đừng lo về **chuyện vớ vẩn** đó nữa, hãy tập trung vào công việc đi.

All this talk is just faddle.

Tất cả những lời này chỉ là **chuyện vớ vẩn**.

Don’t waste your time on faddle.

Đừng phí thời gian vào **chuyện vớ vẩn**.

Honestly, I think that whole meeting was just faddle.

Thật lòng, tôi nghĩ cả buổi họp đó chỉ là **chuyện vớ vẩn** thôi.

You always get distracted by one faddle after another.

Bạn lúc nào cũng bị phân tâm bởi hết **chuyện vớ vẩn** này đến **chuyện vớ vẩn** khác.

Let’s skip the faddle and get to the point.

Bỏ qua mọi **chuyện vớ vẩn**, vào thẳng vấn đề đi.