"factotum" بـVietnamese
التعريف
Người làm nhiều việc khác nhau, có thể đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ hoặc công việc trong một tổ chức hoặc cho một người cụ thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Factotum' chủ yếu dùng trong văn viết, trang trọng hoặc mô tả công việc đa nhiệm ở doanh nghiệp nhỏ. Nói hàng ngày thường nói 'người đa năng', 'người làm mọi việc'.
أمثلة
The school janitor is a real factotum, fixing everything from lights to lockers.
Bác lao công của trường là một **người đa năng** thực thụ, sửa chữa mọi thứ từ đèn đến tủ đồ.
She became the office factotum after her boss left.
Sau khi sếp rời đi, cô ấy trở thành **người đa năng** trong văn phòng.
The small shop depends on its factotum to run smoothly.
Cửa hàng nhỏ này phụ thuộc vào **người đa năng** để hoạt động trơn tru.
John's our go-to factotum—there's nothing he can't handle around here.
John là **người đa năng** của chúng tôi—chẳng có gì mà anh ấy không làm được ở đây.
Ever since she started, she's been the team's unofficial factotum.
Từ khi cô ấy bắt đầu làm, cô ấy đã là **người đa năng** không chính thức của nhóm.
In a startup, you have to be a bit of a factotum to get things done.
Ở startup, bạn cần trở thành một **người đa năng** để mọi việc diễn ra suôn sẻ.