اكتب أي كلمة!

"fact is" بـVietnamese

thực rathực tế là

التعريف

Một cụm từ dùng để nhấn mạnh điều quan trọng hoặc sự thật bạn sắp nói, thường xuất hiện sau khi trình bày ý kiến hoặc thông tin khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng khi nói chuyện thân mật. Đặt ở đầu câu để nhấn mạnh. Tương tự 'the truth is' nhưng trực tiếp hơn. Ít dùng trong văn bản trang trọng.

أمثلة

Fact is, we don't have enough money for that trip.

**Thực ra**, chúng ta không có đủ tiền cho chuyến đi đó.

He seems happy, but fact is, he misses his family.

Anh ấy trông có vẻ vui, nhưng **thực tế là** anh ấy nhớ gia đình mình.

Fact is, it might rain today, so bring an umbrella.

**Thực ra**, hôm nay có thể sẽ mưa, nên mang theo ô nhé.

You might think it's easy, but the fact is it's a lot of hard work.

Bạn có thể nghĩ nó dễ, nhưng **thực tế là** đó là công việc rất vất vả.

The fact is, I just don't have time for another project right now.

**Thực ra**, bây giờ tôi không còn thời gian cho một dự án nữa.

People keep arguing, but the fact is no one really knows the answer.

Mọi người cứ cãi nhau, nhưng **thực ra** không ai thật sự biết đáp án.