اكتب أي كلمة!

"faceplate" بـVietnamese

mặt trướctấm mặt (thiết bị)

التعريف

Mặt trước (faceplate) là một tấm phẳng ở phía trước của thiết bị hoặc máy móc, được dùng để bảo vệ, trang trí hoặc hiển thị thông tin.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Mặt trước' thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, điện tử hoặc phần cứng (ổ cắm, máy tính, thiết bị âm thanh). Chỉ nói đến phần che hoặc mặt ngoài nhìn thấy được, không phải linh kiện bên trong.

أمثلة

The faceplate on the outlet was loose.

Tấm **mặt trước** ổ điện bị lỏng.

Please remove the faceplate before cleaning the device.

Vui lòng tháo **mặt trước** trước khi vệ sinh thiết bị.

He replaced the old faceplate with a new metal one.

Anh ấy đã thay **mặt trước** cũ bằng một tấm kim loại mới.

The stereo looks much better with the shiny new faceplate.

Bộ âm thanh trông đẹp hơn nhiều với **mặt trước** mới sáng bóng.

Did you know you can customize your phone's faceplate to any color you want?

Bạn biết không, bạn có thể tùy chỉnh **mặt trước** của điện thoại sang bất kỳ màu nào bạn muốn!

I accidentally scratched the faceplate, but the controls still work fine.

Tôi vô tình làm trầy **mặt trước**, nhưng các nút điều khiển vẫn hoạt động tốt.