اكتب أي كلمة!

"eyeline" بـVietnamese

đường tầm mắtngang tầm mắt

التعريف

Vị trí hoặc đường ngang tưởng tượng ở tầm mắt mà mắt người hướng tới; thường dùng trong thiết kế, điện ảnh hoặc nghệ thuật để xác định hướng nhìn của người xem.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng trong lĩnh vực chuyên môn như thiết kế, sân khấu, phim ảnh; không sử dụng để nói về việc nhìn nhau trong đời thường. 'Eyeline match' là thuật ngữ điện ảnh.

أمثلة

The painting was hung at eye eyeline to make it easy to see.

Bức tranh được treo ngang với **đường tầm mắt** để dễ nhìn thấy.

The actor kept his eyeline fixed on the door.

Diễn viên giữ **đường tầm mắt** của mình hướng vào cánh cửa.

Please line up with my eyeline for the photo.

Hãy xếp hàng ngang với **đường tầm mắt** của tôi để chụp hình.

In movies, directors carefully match the character’s eyeline to maintain realism.

Trong phim, đạo diễn tỉ mỉ điều chỉnh **đường tầm mắt** của nhân vật để tăng tính chân thực.

Make sure the TV is at your eyeline so you don't strain your neck.

Hãy để TV ngang **đường tầm mắt** để không bị mỏi cổ.

There was a tall plant blocking my eyeline during the meeting.

Trong cuộc họp, có một cây cao che mất **đường tầm mắt** của tôi.