"exuberant" بـVietnamese
التعريف
Rất sôi nổi, tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết; đôi khi dùng để chỉ sự phát triển, sinh trưởng nhiều.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng nói về sự năng động, nhiệt tình của người, đám đông, hoặc sự phát triển tươi tốt của cây; không dùng với ý tiêu cực.
أمثلة
The exuberant puppy jumped around the room.
Chú cún **nhiệt huyết** nhảy lung tung khắp phòng.
Her exuberant smile made everyone happy.
Nụ cười **sôi nổi** của cô ấy làm cho mọi người vui vẻ.
The garden was full of exuberant flowers.
Khu vườn đầy hoa **tươi tốt**.
He always tells stories in such an exuberant way that you can’t help but listen.
Anh ấy luôn kể chuyện theo cách rất **sôi nổi** khiến ai cũng muốn lắng nghe.
The crowd’s exuberant cheers filled the stadium after the goal.
Tiếng reo hò **nhiệt huyết** của đám đông vang dội khắp sân vận động sau bàn thắng.
She has such an exuberant personality; she lights up every room she enters.
Cô ấy có tính cách **sôi nổi** đến mức làm bừng sáng mọi nơi cô đến.