اكتب أي كلمة!

"extremis" بـVietnamese

cận kề cái chếttình huống nguy kịch

التعريف

Từ này chỉ thời khắc cuối cùng trước khi chết hoặc tình huống cực kỳ nguy hiểm, thường dùng trong lĩnh vực y tế hoặc pháp luật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Là từ trang trọng, hay thấy trong cụm 'in extremis', xuất hiện trong các văn bản y tế, pháp luật, báo chí; hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

The doctor said the patient was extremis.

Bác sĩ nói bệnh nhân đang ở trong **cận kề cái chết**.

During the war, many soldiers found themselves in extremis.

Trong chiến tranh, nhiều binh lính rơi vào **tình huống nguy kịch**.

Some wills are written extremis when a person is near death.

Một số di chúc được viết **cận kề cái chết** khi người đó gần qua đời.

He managed to speak a few words extremis before passing away.

Anh ấy kịp nói vài lời **cận kề cái chết** trước khi qua đời.

Lawyers sometimes need to verify if a will written extremis is valid.

Luật sư đôi khi phải xác minh di chúc viết **cận kề cái chết** có hợp pháp không.

In the hospital, they did everything possible to save him in extremis.

Ở bệnh viện, họ đã làm mọi cách để cứu anh ấy **trong tình huống nguy kịch**.