"extinguishes" بـVietnamese
التعريف
Dập tắt thứ gì đó đang cháy, ví dụ như lửa, ánh sáng hoặc ngọn lửa. Ngoài ra còn có nghĩa là kết thúc hoàn toàn một điều gì đó như hy vọng hoặc cảm xúc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Dập tắt' thường dùng cho lửa, đèn, hoặc kết thúc hy vọng/cảm giác. Khi tắt thiết bị điện tử nên dùng 'tắt'.
أمثلة
The firefighter extinguishes the flames with water.
Lính cứu hỏa **dập tắt** ngọn lửa bằng nước.
He extinguishes the candle before going to bed.
Anh ấy **dập tắt** nến trước khi đi ngủ.
The company extinguishes all hope of reopening the factory.
Công ty **dập tắt** mọi hy vọng về việc mở lại nhà máy.
She quickly extinguishes the match after lighting the stove.
Cô ấy nhanh chóng **dập tắt** que diêm sau khi bật bếp.
A single gust of wind extinguishes the campfire.
Một cơn gió mạnh **dập tắt** lửa trại.
Bad news often extinguishes his cheerful mood.
Tin xấu thường **dập tắt** tâm trạng vui vẻ của anh ấy.