اكتب أي كلمة!

"external" بـVietnamese

bên ngoàingoại vi

التعريف

Liên quan đến bên ngoài hoặc nằm ở ngoài; cũng dùng cho ảnh hưởng hoặc nguồn lực từ bên ngoài.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'External' mang tính trang trọng, thường dùng đối lập với 'internal'. Phổ biến trong bối cảnh kỹ thuật, học thuật, kinh doanh như: 'external factors', 'external use', 'external appearance'.

أمثلة

The external wall needs to be painted.

Bức tường **bên ngoài** cần được sơn lại.

This medicine is for external use only.

Thuốc này chỉ dùng **bên ngoài**.

The company gets external help to solve problems.

Công ty nhận trợ giúp **bên ngoài** để giải quyết vấn đề.

My phone has an external battery pack for long trips.

Điện thoại của tôi có pin **bên ngoài** cho những chuyến đi dài.

The job requires a lot of external communication with partners.

Công việc này cần nhiều trao đổi **bên ngoài** với đối tác.

Don't judge a product just by its external appearance.

Đừng đánh giá sản phẩm chỉ qua vẻ **bên ngoài**.