"exterminating" بـVietnamese
التعريف
Loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó, thường là tiêu diệt các động vật, côn trùng hoặc sâu bọ gây hại.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn cảnh chính thức hoặc kỹ thuật với sinh vật gây hại: 'diệt chuột', 'diệt mối'. Hiếm khi dùng cho con người, nếu có thì nghe rất cực đoan hoặc mang tính lịch sử.
أمثلة
The company is exterminating cockroaches in the kitchen.
Công ty đang **diệt trừ** gián trong bếp.
They are exterminating termites in the old house.
Họ đang **diệt trừ** mối trong ngôi nhà cũ.
The city started exterminating the rats in the sewers.
Thành phố đã bắt đầu **diệt trừ** chuột ở cống rãnh.
We're finally exterminating those annoying ants from the apartment.
Cuối cùng chúng tôi cũng đang **diệt trừ** những con kiến phiền phức trong căn hộ.
The pest control team has been exterminating bedbugs all week.
Đội kiểm soát côn trùng đã **diệt trừ** rệp cả tuần này.
I can't believe we're still exterminating bugs after all this cleaning.
Tôi không tin là dọn dẹp nhiều vậy mà vẫn còn phải **diệt trừ** côn trùng.