"exterminated" بـVietnamese
التعريف
Hoàn toàn tiêu diệt hoặc loại bỏ, thường dùng cho nhóm sinh vật như côn trùng, sâu bệnh hoặc kẻ thù. Ý chỉ không còn sót lại gì.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ mang nghĩa mạnh và trang trọng; dùng cho trường hợp tiêu diệt triệt để ('tiêu diệt sâu bệnh', 'loài bị tiêu diệt'). Không nên dùng cho tình huống hàng ngày, thay bằng 'loại bỏ' khi cần nhẹ nhàng hơn.
أمثلة
The insects were exterminated from the house.
Những con côn trùng đã bị **tiêu diệt** khỏi ngôi nhà.
The virus nearly exterminated the entire population of frogs.
Virus gần như đã **tiêu diệt** toàn bộ quần thể ếch.
The pests were exterminated using chemicals.
Sâu bệnh đã được **tiêu diệt** bằng hóa chất.
Entire species have been exterminated by human activity.
Nhiều loài đã bị **tiêu diệt** bởi hoạt động của con người.
They exterminated the rats to prevent the spread of disease.
Họ đã **tiêu diệt** lũ chuột để ngăn bệnh lây lan.
All evidence of the invasive plant was exterminated.
Mọi dấu vết của loài thực vật xâm lấn đã bị **tiêu diệt**.