"exteriors" بـVietnamese
التعريف
Phần bên ngoài hoặc bề mặt ngoài của vật gì đó, nhất là tòa nhà; vẻ ngoài bên ngoài.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ phần bên ngoài của tòa nhà hoặc xe ('building exteriors', 'car exteriors'), hiếm khi dùng cho người. Thường ở dạng số nhiều.
أمثلة
The exteriors of the houses are painted in bright colors.
**Mặt ngoài** của các ngôi nhà được sơn màu sáng.
Workers are cleaning the exteriors of the office buildings.
Công nhân đang lau chùi **mặt ngoài** của các tòa nhà văn phòng.
The hotel’s exteriors look modern and stylish.
**Mặt ngoài** của khách sạn nhìn hiện đại và phong cách.
Different materials are used for the exteriors and interiors of buildings.
Những vật liệu khác nhau được sử dụng cho **mặt ngoài** và bên trong các tòa nhà.
When buying a used car, people often focus on the exteriors first.
Khi mua xe cũ, người ta thường chú ý đến **mặt ngoài** trước tiên.
Rain and sun can damage the exteriors of buildings over time.
Mưa và nắng có thể làm hư hỏng **mặt ngoài** của các tòa nhà theo thời gian.