"expunge" بـVietnamese
التعريف
Xóa sạch hoàn toàn điều gì đó, nhất là khỏi hồ sơ hoặc tài liệu chính thức.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Expunge' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hồ sơ chính thức, như xóa án tích hoặc thông tin cá nhân khỏi hệ thống. Không dùng với đồ vật cụ thể.
أمثلة
The court decided to expunge the record of his arrest.
Tòa án đã quyết định **xóa bỏ** hồ sơ bắt giữ của anh ấy.
You can ask the company to expunge your data from their system.
Bạn có thể yêu cầu công ty **xóa toàn bộ** dữ liệu của bạn khỏi hệ thống của họ.
The mistake was expunged from the final report.
Sai sót đó đã được **xóa** khỏi báo cáo cuối cùng.
If that part of your past could be expunged, would you want it gone?
Nếu phần quá khứ đó có thể được **xóa bỏ**, bạn có muốn nó biến mất không?
She fought hard to expunge her name from the scandal.
Cô ấy đã cố gắng hết sức để **xóa** tên mình khỏi vụ bê bối.
It's almost impossible to expunge something from the internet once it's out there.
Một khi thứ gì đó đã lên mạng, gần như không thể **xóa bỏ** hoàn toàn.