"express elevator" بـVietnamese
التعريف
Thang máy tốc hành là loại thang chỉ dừng ở một số tầng nhất định mà không dừng ở tất cả các tầng, thường dùng để nối sảnh với các tầng cao của tòa nhà.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho các tòa nhà cao tầng. "Thang máy tốc hành" không dừng ở tất cả các tầng. Không nhầm với thang máy thường hoặc thang máy dịch vụ. Thuật ngữ này khá trang trọng, kỹ thuật.
أمثلة
The express elevator goes straight to the 30th floor.
**Thang máy tốc hành** đi thẳng lên tầng 30.
Please use the express elevator to reach the conference room.
Vui lòng dùng **thang máy tốc hành** để lên phòng họp.
The building has an express elevator and a regular one.
Tòa nhà có **thang máy tốc hành** và một thang máy thường.
You need a special key to access the express elevator after 7 pm.
Sau 7 giờ tối, bạn cần chìa khóa đặc biệt để dùng **thang máy tốc hành**.
The express elevator barely makes a sound as it flies past all the lower floors.
**Thang máy tốc hành** gần như không phát ra tiếng khi lao qua các tầng dưới.
If you're in a hurry, just hop on the express elevator to save time.
Nếu đang vội, cứ đi **thang máy tốc hành** để tiết kiệm thời gian.