"expenditure" بـVietnamese
التعريف
Số tiền chi ra cho một mục đích cụ thể hoặc trong một khoảng thời gian nhất định. Thường chỉ những khoản chi lớn hay có kế hoạch.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là từ trang trọng, thường dùng trong kinh doanh, tài chính hoặc văn bản chính thức. Không dùng cho chi tiêu cá nhân nhỏ lẻ, mà dùng trong cụm như 'chi tiêu của chính phủ', 'chi tiêu vốn'.
أمثلة
The company's annual expenditure increased last year.
**Chi tiêu** hàng năm của công ty đã tăng vào năm ngoái.
We need to control our expenditure to save money.
Chúng ta cần kiểm soát **chi tiêu** để tiết kiệm tiền.
Government expenditure on education is rising.
**Chi tiêu** của chính phủ cho giáo dục đang tăng.
Their travel expenditure was much higher than expected.
**Chi phí** du lịch của họ cao hơn nhiều so với dự kiến.
We reviewed last month's expenditure and found some unnecessary costs.
Chúng tôi đã xem lại **chi tiêu** tháng trước và phát hiện một số khoản không cần thiết.
Keeping a close eye on expenditure is key for small businesses.
Theo dõi sát **chi tiêu** là điều quan trọng đối với những doanh nghiệp nhỏ.