اكتب أي كلمة!

"expend" بـVietnamese

tiêu tốndùng đến

التعريف

Dùng hoặc tiêu tốn thời gian, tiền bạc, năng lượng hay nguồn lực cho một mục đích nhất định.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘expend’ trang trọng hơn ‘spend’, hay dùng với tiền bạc, công sức, tài nguyên trong văn cảnh học thuật hoặc kinh doanh. Thường dùng với ‘on’, ‘in’, không dùng cho người.

أمثلة

We expended a lot of time preparing for the meeting.

Chúng tôi đã **tiêu tốn** rất nhiều thời gian để chuẩn bị cho cuộc họp.

The company expends money on employee training every year.

Công ty **dùng đến** tiền cho đào tạo nhân viên hàng năm.

You should not expend so much energy on small things.

Bạn không nên **tiêu tốn** quá nhiều năng lượng cho những việc nhỏ nhặt.

He expended all his effort trying to fix the old car.

Anh ấy đã **dốc hết** sức lực để sửa chiếc xe cũ.

Don’t expend your resources unless it’s really worth it.

Đừng **tiêu tốn** tài nguyên của bạn trừ khi thực sự xứng đáng.

Sometimes, you have to expend more than you’d like to get the job done.

Đôi lúc bạn phải **tiêu tốn** nhiều hơn mong muốn để hoàn thành công việc.