اكتب أي كلمة!

"expectorant" بـVietnamese

thuốc long đờm

التعريف

Một loại thuốc hoặc chất giúp làm lỏng và tống đờm ra khỏi đường thở, giúp ho dễ dàng hơn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực y tế cho các loại thuốc trị ho dạng siro. Không dùng để chỉ các mẹo dân gian. Không nhầm với 'decongestant' (thuốc giảm nghẹt mũi).

أمثلة

The doctor gave her an expectorant to help with her cough.

Bác sĩ đã cho cô ấy một **thuốc long đờm** để giúp trị ho.

You can buy an expectorant at the pharmacy.

Bạn có thể mua **thuốc long đờm** ở nhà thuốc.

Take the expectorant with water for best results.

Uống **thuốc long đờm** với nước để đạt kết quả tốt nhất.

The cough syrup you bought is actually an expectorant, which should help loosen the mucus.

Siro ho bạn mua thực ra là một **thuốc long đờm**, giúp làm loãng đờm.

If you have a lot of phlegm, your doctor might suggest taking an expectorant instead of a regular cough suppressant.

Nếu bạn có nhiều đờm, bác sĩ có thể khuyên dùng **thuốc long đờm** thay vì thuốc trị ho thông thường.

I don't like the taste, but the expectorant really helped clear my chest.

Tôi không thích vị, nhưng **thuốc long đờm** thực sự giúp tôi làm sạch ngực.