اكتب أي كلمة!

"expatriates" بـVietnamese

người nước ngoàingười sống xa quê hương

التعريف

Những người sống ngoài quê hương mình một thời gian, thường vì công việc, học tập hoặc lý do cá nhân, nhưng không nhập quốc tịch ở nước đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Người nước ngoài' dùng phổ biến trong kinh doanh, cộng đồng quốc tế. Khác 'người nhập cư' vì không định cư lâu dài. Có thể dùng từ 'expat' trong giao tiếp thân mật.

أمثلة

Many expatriates work for international companies.

Nhiều **người nước ngoài** làm việc cho các công ty quốc tế.

Expatriates often form their own communities abroad.

**Người nước ngoài** thường tạo cộng đồng riêng ở nước ngoài.

Some expatriates return home after a few years.

Một số **người sống xa quê hương** quay về nước sau vài năm.

The city has a large community of British expatriates.

Thành phố này có cộng đồng **người Anh sống ở nước ngoài** lớn.

Expatriates sometimes struggle with homesickness.

**Người nước ngoài** đôi khi cảm thấy nhớ nhà.

There are online groups where expatriates share tips about living abroad.

Có các nhóm trực tuyến nơi **người nước ngoài** chia sẻ kinh nghiệm sống ở nước ngoài.