اكتب أي كلمة!

"existed" بـVietnamese

từng tồn tại

التعريف

"Existed" nghĩa là ai đó hoặc điều gì đó đã từng thực sự có mặt hoặc xảy ra trong quá khứ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong lịch sử, khoa học, triết học: 'Dinosaurs existed', 'A solution existed'. 'There existed' là cách dùng trang trọng hơn 'there was/were'. Khi nói về người, thường dùng 'live' thay vì 'exist', trừ khi nói về ý nghĩa trừu tượng hoặc triết học.

أمثلة

Dinosaurs existed millions of years ago.

Khủng long **từng tồn tại** hàng triệu năm trước.

A small village existed here long ago.

Ngày xưa, từng có một ngôi làng nhỏ **từng tồn tại** ở đây.

I didn't know that option existed.

Tôi không biết lựa chọn đó **từng tồn tại**.

Before the internet existed, people waited days for news.

Trước khi internet **từng tồn tại**, mọi người phải chờ tin tức nhiều ngày.

It felt like that problem had always existed.

Cảm giác như vấn đề đó luôn luôn **từng tồn tại**.

If a better way existed, someone would have found it by now.

Nếu từng **tồn tại** cách tốt hơn, chắc chắn ai đó đã phát hiện ra rồi.