اكتب أي كلمة!

"exhibitors" بـVietnamese

nhà triển lãmđơn vị trưng bày

التعريف

Nhà triển lãm là những người hoặc công ty trưng bày sản phẩm, dịch vụ hoặc tác phẩm của mình tại triển lãm, hội chợ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh, hội chợ hoặc nghệ thuật. Đừng nhầm với 'attendees' (người tham dự). Thường gặp trong cụm từ: 'exhibitors list', 'exhibitors booth', 'exhibitors registration'.

أمثلة

The exhibitors set up their booths early in the morning.

**Nhà triển lãm** đã dựng quầy của họ từ sáng sớm.

There are over 100 exhibitors at this art fair.

Hội chợ nghệ thuật này có hơn 100 **nhà triển lãm**.

All exhibitors must register before the show begins.

Tất cả **nhà triển lãm** đều phải đăng ký trước khi sự kiện bắt đầu.

The tech conference attracted new exhibitors from around the world this year.

Hội nghị công nghệ năm nay thu hút nhiều **nhà triển lãm** mới từ khắp nơi trên thế giới.

Visitors can talk directly with exhibitors to learn more about their products.

Khách tham quan có thể nói chuyện trực tiếp với **nhà triển lãm** để tìm hiểu thêm về sản phẩm.

Some exhibitors offer free samples or live demonstrations at their booths.

Một số **nhà triển lãm** cung cấp mẫu thử miễn phí hoặc trình diễn trực tiếp tại quầy của họ.