اكتب أي كلمة!

"exfoliating" بـVietnamese

tẩy tế bào chết

التعريف

Loại bỏ tế bào chết ở bề mặt da bằng các sản phẩm hoặc dụng cụ đặc biệt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong chăm sóc và làm đẹp da. Thường gặp trong cụm từ như 'exfoliating scrub', 'exfoliating gloves', 'exfoliating regularly'. Khác với 'moisturizing' (dưỡng ẩm), cụ thể hơn 'cleaning' (rửa mặt).

أمثلة

She uses an exfoliating scrub twice a week.

Cô ấy dùng tẩy tế bào chết dạng **scrub** hai lần mỗi tuần.

Exfoliating helps keep your skin smooth and healthy.

**Tẩy tế bào chết** giúp da bạn mịn màng và khoẻ mạnh.

Many people like using exfoliating gloves in the shower.

Nhiều người thích dùng **găng tay tẩy tế bào chết** khi tắm.

I switched to an exfoliating cleanser, and my skin feels so much fresher now.

Tôi đã chuyển sang sữa rửa mặt **tẩy tế bào chết** và da tôi cảm thấy tươi mới hơn nhiều.

If your skin gets irritated, try exfoliating less often.

Nếu da bạn bị kích ứng, hãy thử **tẩy tế bào chết** ít thường xuyên hơn.

That exfoliating mask leaves my face feeling baby-soft every time.

Mỗi lần dùng mặt nạ **tẩy tế bào chết** đó, da mặt tôi cảm thấy mềm như da em bé.