"exerting" بـVietnamese
التعريف
Cố tình sử dụng sức lực, ảnh hưởng hoặc quyền lực để làm điều gì đó xảy ra hoặc đạt được mục tiêu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các cụm từ như 'exerting pressure', 'exerting effort', 'exerting influence'. Nên dùng trong văn cảnh trang trọng, không dành cho hành động hàng ngày.
أمثلة
He is exerting a lot of energy to finish the race.
Anh ấy đang **tạo ra** rất nhiều năng lượng để hoàn thành cuộc đua.
The teacher is exerting her authority in the classroom.
Giáo viên đang **áp dụng** quyền lực của mình trong lớp học.
She is exerting pressure on her team to work faster.
Cô ấy đang **gây áp lực** lên nhóm để làm việc nhanh hơn.
He's been exerting himself at the gym to get in shape.
Anh ấy đã **tự ép mình** tại phòng gym để có vóc dáng đẹp.
The government is exerting influence to change the law.
Chính phủ đang **gây ảnh hưởng** để thay đổi luật.
Without exerting extra effort, you won't see much improvement.
Nếu không **tạo ra** thêm nỗ lực, bạn sẽ không thấy nhiều cải thiện.