اكتب أي كلمة!

"exercises" بـVietnamese

bài tập

التعريف

Các hoạt động nhằm nâng cao sức khỏe thể chất hoặc luyện tập kỹ năng. Có thể là bài tập thể dục hoặc bài tập trong lớp học.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

"bài tập" dùng cho cả thể dục ("làm bài tập thể dục") và học tập ("bài tập toán"). Thường dùng dạng số nhiều khi nói về nhiều hoạt động hay nhiệm vụ khác nhau.

أمثلة

She does exercises every morning.

Cô ấy tập **bài tập** mỗi sáng.

My teacher gave us five math exercises.

Thầy giáo cho chúng tôi năm **bài tập** toán.

Do these exercises to get stronger.

Hãy làm những **bài tập** này để khỏe hơn.

I always forget to stretch before my exercises.

Tôi luôn quên khởi động trước các **bài tập** của mình.

These grammar exercises are pretty challenging.

Những **bài tập** ngữ pháp này khá khó.

After doing those core exercises, my muscles really hurt!

Sau khi làm những **bài tập** core đó, cơ bắp tôi rất đau!