اكتب أي كلمة!

"excuse me" بـVietnamese

xin lỗilàm ơn cho hỏi

التعريف

Cụm từ lịch sự dùng để thu hút sự chú ý, xin phép hỏi, xin lỗi hoặc nhờ ai đó nhường đường.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Trong giao tiếp hằng ngày rất phổ biến. Nên dùng trước khi hỏi, xin lỗi hoặc cần nhường đường để tỏ sự lịch sự. Đôi khi dùng riêng hoặc trước một đề nghị.

أمثلة

Excuse me, where is the restroom?

**Xin lỗi**, nhà vệ sinh ở đâu vậy?

Excuse me, can you help me?

**Xin lỗi**, bạn có thể giúp tôi không?

Excuse me for being late.

**Xin lỗi** vì tôi đến trễ.

Excuse me, could I get past you?

**Xin lỗi**, tôi đi qua được không?

Oh, excuse me! I didn't mean to bump into you.

Ôi, **xin lỗi**! Tôi không cố ý đụng vào bạn.

Excuse me, do you know what time it is?

**Xin lỗi**, bạn có biết mấy giờ không?