"excludes" بـVietnamese
التعريف
Không tính đến ai đó hoặc điều gì đó, không đưa vào một nhóm, hoạt động hoặc danh sách.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng/trung tính như 'không bao gồm thuế', 'chính sách loại trừ'. Khác với 'cấm', chỉ diễn đạt không tính vào.
أمثلة
The price excludes tax.
Giá **không bao gồm** thuế.
The club excludes people under 18.
Câu lạc bộ **loại trừ** những người dưới 18 tuổi.
Our policy excludes refunds after 30 days.
Chính sách của chúng tôi **không bao gồm** việc hoàn tiền sau 30 ngày.
She feels the group excludes her because she is new.
Cô ấy cảm thấy nhóm **loại trừ** mình vì cô ấy là người mới.
The law excludes certain products from import.
Luật **loại trừ** một số sản phẩm khỏi nhập khẩu.
His schedule excludes weekends, so he only works Monday to Friday.
Lịch làm việc của anh ấy **không bao gồm** cuối tuần, nên anh chỉ làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.