"exchequer" بـVietnamese
التعريف
Kho bạc là cơ quan chịu trách nhiệm quản lý tài chính và tiền của nhà nước. Ở Vương quốc Anh, từ này thường chỉ bộ tài chính hoặc ngân khố quốc gia.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Exchequer' là từ trang trọng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, trong bối cảnh tài chính hoặc chính phủ như 'Chancellor of the Exchequer'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
The exchequer controls the country's finances.
**Kho bạc** kiểm soát tài chính của cả nước.
She works in the exchequer department.
Cô ấy làm việc tại phòng **kho bạc**.
The government released its exchequer report.
Chính phủ đã công bố báo cáo của **kho bạc**.
After the crisis, the exchequer had to increase taxes to recover funds.
Sau khủng hoảng, **kho bạc** phải tăng thuế để lấy lại nguồn vốn.
Local councils receive funds directly from the exchequer.
Các hội đồng địa phương nhận được quỹ trực tiếp từ **kho bạc**.
The Chancellor of the Exchequer announced new spending plans today.
Bộ trưởng **kho bạc** đã công bố kế hoạch chi tiêu mới hôm nay.