"excepting" بـVietnamese
التعريف
Chỉ việc không tính hoặc không bao gồm ai đó hoặc điều gì đó, thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc cổ điển.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'excepting' mang tính trang trọng, hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày; thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc văn viết chính thống. Thường đứng ở đầu hoặc giữa cụm, sau dấu phẩy.
أمثلة
All the students, excepting John, passed the test.
Tất cả học sinh, **ngoại trừ** John, đều đã vượt qua bài kiểm tra.
The museum is open daily, excepting Mondays.
Bảo tàng mở cửa hàng ngày, **ngoại trừ** thứ Hai.
No one came to the meeting, excepting Sarah.
Không ai đến họp, **ngoại trừ** Sarah.
With everyone helping, excepting a few who were busy, we finished quickly.
Với tất cả mọi người giúp đỡ, **ngoại trừ** vài người bận, chúng tôi đã xong nhanh chóng.
He eats everything, excepting seafood, which he can't stand.
Anh ấy ăn mọi thứ, **ngoại trừ** hải sản, mà anh ấy rất ghét.
The rules apply to all employees, excepting those on leave.
Các quy định áp dụng cho tất cả nhân viên, **ngoại trừ** những người đang nghỉ phép.