اكتب أي كلمة!

"exaltation" بـVietnamese

hân hoantôn vinh (nâng cao địa vị)

التعريف

Cảm giác vui mừng hoặc phấn khởi mạnh mẽ; cũng chỉ hành động đưa ai đó hoặc điều gì đó lên vị trí cao hoặc được ca ngợi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ trang trọng, thường dùng để nói về những cảm xúc đặc biệt hoặc khi nâng ai đó lên vị trí cao. Không nhầm với 'elation' (chỉ là niềm vui) hay động từ 'exalt'.

أمثلة

She felt a deep sense of exaltation after winning the award.

Cô ấy cảm thấy một cảm giác **hân hoan** sâu sắc sau khi nhận được giải thưởng.

The speech was met with exaltation by the crowd.

Bài phát biểu được đám đông đón nhận với sự **hân hoan**.

Her face showed pure exaltation when she met her favorite singer.

Khi gặp ca sĩ yêu thích, gương mặt cô ấy hiện rõ sự **hân hoan** thuần khiết.

There was a sense of exaltation in the air when they heard the good news.

Khi nghe tin vui, trong không khí tràn ngập một cảm giác **hân hoan**.

Moments of exaltation don't happen every day, so treasure them when they do.

Những khoảnh khắc **hân hoan** không phải ngày nào cũng có, hãy trân trọng khi nó đến.

He spoke about his team's victory with such exaltation that everyone shared his excitement.

Anh ấy nói về chiến thắng của đội mình với sự **hân hoan** lớn đến mức mọi người đều cảm nhận được niềm vui đó.