"exaggerates" بـVietnamese
التعريف
Nói một việc gì đó quá mức so với thực tế, làm cho nó nghe lớn hơn, tốt hơn hoặc tệ hơn sự thật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng trong cuộc sống hàng ngày, khi kể chuyện hoặc tranh luận. Mẫu thường gặp: 'luôn phóng đại'. Nhẹ hơn so với 'nói dối' nhưng không phải lúc nào cũng mang nghĩa tích cực.
أمثلة
He always exaggerates his achievements.
Anh ấy luôn **phóng đại** thành tích của mình.
She exaggerates when she tells stories.
Cô ấy **phóng đại** khi kể chuyện.
The news often exaggerates the facts.
Báo chí thường **phóng đại** các sự kiện.
Don’t listen to him—he exaggerates everything!
Đừng nghe anh ta—anh ta **phóng đại** mọi thứ!
My friend exaggerates how hard his job is.
Bạn tôi **phóng đại** sự vất vả của công việc mình.
Sometimes he exaggerates just to make people laugh.
Đôi khi anh ấy **phóng đại** chỉ để làm mọi người cười.