"exacted" بـVietnamese
التعريف
Yêu cầu hoặc buộc ai đó phải trả một cái gì đó, như tiền, công sức hoặc hình phạt, một cách nghiêm khắc hoặc ép buộc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương, kết hợp với các từ như 'exacted revenge', 'exacted a price'. Không dùng cho yêu cầu thông thường, mang ý cưỡng ép hoặc bắt buộc.
أمثلة
The king exacted high taxes from his people.
Nhà vua đã **đòi hỏi** thuế cao từ dân chúng.
The teacher exacted strict discipline from the students.
Giáo viên đã **đòi hỏi** kỷ luật nghiêm khắc từ học sinh.
They exacted payment before starting the work.
Họ **đòi hỏi** thanh toán trước khi bắt đầu công việc.
The disease has exacted a heavy toll on the community.
Căn bệnh này đã **gây ra** thiệt hại nặng nề cho cộng đồng.
After the betrayal, she exacted her revenge in silence.
Sau khi bị phản bội, cô đã âm thầm **trả thù**.
The new rules exacted more effort from everyone.
Các quy tắc mới đã **đòi hỏi** nỗ lực nhiều hơn từ mọi người.