"eviscerate" بـVietnamese
التعريف
Lấy hết nội tạng ra khỏi một cơ thể. Ngoài nghĩa đen, còn chỉ việc phá hủy hoàn toàn hoặc lấy đi phần cốt lõi của một thứ gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh y học, sinh học, hoặc phê bình sâu sắc (ví dụ: 'eviscerate an argument'). Nghĩa bóng nhấn mạnh sự triệt tiêu hoàn toàn hoặc làm yếu đi đáng kể. Không dùng cho các tình huống giao tiếp thông thường.
أمثلة
Surgeons must be careful not to eviscerate healthy tissue during the operation.
Các bác sĩ phẫu thuật phải cẩn thận để không **mổ bụng lấy nội tạng** mô khỏe mạnh trong quá trình phẫu thuật.
The butcher needed to eviscerate the chicken before selling it.
Người bán thịt phải **mổ bụng lấy nội tạng** con gà trước khi bán.
The critics tried to eviscerate the new film with harsh reviews.
Các nhà phê bình đã cố **làm mất phần cốt lõi** của bộ phim mới bằng những nhận xét gay gắt.
His speech was supposed to inspire, but instead it eviscerated the team's morale.
Bài phát biểu của anh vốn dĩ để truyền cảm hứng, nhưng cuối cùng lại **làm sụp đổ** tinh thần cả đội.
If you remove all the fun parts, you totally eviscerate the game.
Nếu bạn bỏ hết những phần hay đi, bạn sẽ hoàn toàn **làm mất đi** sức hấp dẫn của trò chơi.
Online commenters quickly eviscerated the politician’s proposals.
Các bình luận viên mạng đã nhanh chóng **làm tiêu tan** mọi đề xuất của chính trị gia này.