اكتب أي كلمة!

"evilness" بـVietnamese

sự độc áctính ác

التعريف

Trạng thái hoặc bản chất của sự xấu xa; có ý định xấu hoặc gây hại, trái đạo đức.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

“Evilness” mang tính trang trọng, chủ yếu dùng trong văn học hoặc khi bàn về đạo đức. Khi miêu tả hành động hoặc con người, nên dùng “evil”. “Evilness” dùng để diễn tả bản chất hay phẩm chất xấu xa một cách trừu tượng.

أمثلة

He was shocked by the evilness in the villain's actions.

Anh ấy kinh ngạc trước **sự độc ác** trong hành động của kẻ phản diện.

The story warns children about the evilness of greed.

Câu chuyện cảnh báo trẻ em về **sự độc ác** của lòng tham.

Some people believe evilness exists in everyone.

Một số người tin rằng **tính ác** tồn tại trong mỗi người.

He hides his evilness behind a friendly smile.

Anh ta che giấu **sự độc ác** của mình sau nụ cười thân thiện.

The movie explores the evilness that can grow from jealousy.

Bộ phim khám phá **tính ác** có thể phát triển từ sự ghen tị.

"Her eyes showed a kind of evilness I hadn't seen before," he whispered.

"Đôi mắt cô ấy có một kiểu **sự độc ác** mà tôi chưa từng thấy trước đó," anh thì thầm.