"evert" بـVietnamese
التعريف
Làm cho mặt trong của vật gì đó lộn ra ngoài; chủ yếu dùng trong y học hoặc sinh học khi mô tả một cơ quan hoặc bộ phận cơ thể bị lộn ngược ra ngoài.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này rất kỹ thuật, hầu hết chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh y học, giải phẫu hoặc động vật học. Không nên nhầm với 'invert' (lật úp) hoặc 'convert' (chuyển đổi). Thường đi với các bộ phận như mí mắt, môi hoặc các chi của động vật.
أمثلة
Doctors can evert the eyelid to check for injuries.
Bác sĩ có thể **lộn ra ngoài** mí mắt để kiểm tra vết thương.
Certain sea creatures can evert their stomachs to eat.
Một số sinh vật biển có thể **lộn ra ngoài** dạ dày để ăn.
If you evert the sock, you see the seams inside.
Nếu bạn **lộn ra ngoài** chiếc tất, bạn sẽ thấy các đường may bên trong.
The nurse had to evert his lower lip to apply the ointment.
Y tá phải **lộn ra ngoài** môi dưới của anh ấy để bôi thuốc.
Some starfish can evert their stomachs as a defense mechanism.
Một số loài sao biển có thể **lộn ra ngoài** dạ dày để tự vệ.
You need to evert the wound edges before stitching.
Bạn cần **lộn ra ngoài** mép vết thương trước khi khâu.