"evermore" بـVietnamese
mãi mãivĩnh viễn
التعريف
“Evermore” nghĩa là mãi mãi, không bao giờ kết thúc, thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn bản trang trọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này trang trọng, chủ yếu dùng trong thơ, văn hoặc bài hát; không dùng trong hội thoại hàng ngày.
أمثلة
I will love you evermore.
Anh sẽ yêu em **mãi mãi**.
The kingdom lasted evermore after the great victory.
Vương quốc đã tồn tại **mãi mãi** sau chiến thắng vĩ đại ấy.
Their names will be remembered evermore.
Tên của họ sẽ được ghi nhớ **mãi mãi**.
From this day, the land was peaceful evermore.
Từ ngày này, vùng đất trở nên yên bình **mãi mãi**.
He was gone, lost to us evermore.
Anh ấy đã đi xa, mất với chúng tôi **mãi mãi**.
Let his words ring out evermore in our hearts.
Hãy để lời nói của anh ấy vang vọng trong tim chúng ta **mãi mãi**.