"evergreen" بـVietnamese
التعريف
Cây thường xanh là loại cây giữ lá xanh quanh năm, không rụng lá theo mùa. Ngoài ra, từ này còn chỉ thứ gì đó luôn phổ biến hoặc không bao giờ lỗi thời.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay gặp trong cụm 'cây thường xanh', hoặc dùng ẩn dụ: 'bài hát mãi xanh', 'ý tưởng mãi xanh'– nghĩa là không bao giờ lỗi mốt.
أمثلة
A pine tree is an evergreen.
Cây thông là một loại **cây thường xanh**.
Some gardens have many evergreen plants.
Một số khu vườn có rất nhiều cây **thường xanh**.
This evergreen tree does not lose its leaves in winter.
Cây **thường xanh** này không rụng lá vào mùa đông.
That old song is a real evergreen—people love it year after year.
Bài hát cũ đó thực sự là một **mãi xanh**—mọi người yêu thích nó từ năm này qua năm khác.
Her ideas have proven to be evergreen in the world of technology.
Những ý tưởng của cô ấy đã chứng minh là **mãi xanh** trong lĩnh vực công nghệ.
I prefer evergreen decorations for the holidays because they last longer.
Tôi thích trang trí bằng **cây thường xanh** trong dịp lễ vì chúng giữ được lâu.