اكتب أي كلمة!

"even then" بـVietnamese

ngay cả khi đódù vậy

التعريف

Dùng khi một điều gì đó vẫn đúng hoặc vẫn xảy ra dù đã có điều gì khác trước đó, thường thể hiện sự tương phản hoặc bất ngờ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

"ngay cả khi đó" hoặc "dù vậy" thường đứng đầu câu, giống "nevertheless" nhưng thân mật hơn. Không dùng nhầm với "even now" hoặc "even so".

أمثلة

The exam was very difficult, but even then she passed.

Bài kiểm tra rất khó, nhưng **ngay cả khi đó** cô ấy vẫn vượt qua.

He trained every day, but even then he wasn't fast enough.

Anh ấy luyện tập mỗi ngày, nhưng **dù vậy** vẫn chưa đủ nhanh.

I explained it many times, but even then he didn't understand.

Tôi đã giải thích nhiều lần, nhưng **dù vậy** anh ấy vẫn không hiểu.

They promised to fix it last week, but even then nothing changed.

Họ hứa sẽ sửa tuần trước, nhưng **dù vậy** chẳng có gì thay đổi.

You can give him all the help you want, but even then, he might not finish on time.

Bạn có thể giúp anh ấy bao nhiêu cũng được, nhưng **dù vậy**, anh ấy có thể vẫn không hoàn thành đúng hạn.

Prices dropped for the sale, but even then I couldn't afford it.

Giá đã giảm cho đợt giảm giá, nhưng **dù vậy** tôi vẫn không đủ tiền mua.