"evangelists" بـVietnamese
التعريف
Người truyền giáo Ki-tô giáo, thường giảng dạy công khai; cũng dùng cho người tích cực quảng bá ý tưởng hay sản phẩm nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường liên quan đến tôn giáo (Ki-tô giáo) nhưng cũng có thể chỉ ai tích cực quảng bá ý tưởng, ví dụ 'tech evangelist'. Không nên nhầm với 'preacher'.
أمثلة
The church sent out three evangelists to speak in different towns.
Nhà thờ đã cử ba **nhà truyền giáo** đến nói chuyện ở các thị trấn khác nhau.
Many evangelists travel from place to place to share their beliefs.
Nhiều **nhà truyền giáo** đi từ nơi này đến nơi khác để chia sẻ niềm tin của họ.
The evangelists told stories from the Bible.
Các **nhà truyền giáo** kể những câu chuyện trong Kinh Thánh.
In the tech world, some people are called evangelists because they are passionate about promoting new products.
Trong lĩnh vực công nghệ, một số người được gọi là **nhà truyền bá** vì họ rất nhiệt tình quảng bá sản phẩm mới.
The conference invited several evangelists to inspire the audience with their stories.
Hội nghị đã mời một số **nhà truyền giáo** đến để truyền cảm hứng cho khán giả bằng những câu chuyện của họ.
It takes a lot of energy to be one of those evangelists who are always spreading new ideas.
Cần rất nhiều năng lượng để trở thành một trong những **người truyền bá** luôn tích cực lan tỏa ý tưởng mới.