"evading" بـIndonesian
التعريف
Tránh né ai đó hoặc điều gì đó một cách khéo léo hoặc bí mật, thường để không phải đối mặt. Thường dùng với trách nhiệm, câu hỏi hoặc nguy hiểm.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý ('evading taxes'). Ngụ ý tránh né có chủ ý, thường không trung thực. Dùng với danh từ trừu tượng như 'trách nhiệm', 'câu hỏi'.
أمثلة
He is evading the question because he doesn't want to answer.
Anh ấy đang **lảng tránh** câu hỏi vì không muốn trả lời.
They were evading their responsibilities at work.
Họ đang **lảng tránh** trách nhiệm của mình ở nơi làm việc.
The suspect is evading the police.
Nghi phạm đang **né** (khéo léo) cảnh sát.
Stop evading the issue and talk to me honestly.
Ngừng **lảng tránh** vấn đề và nói chuyện thẳng thắn với tôi đi.
She got really good at evading awkward conversations at family dinners.
Cô ấy đã rất giỏi trong việc **lảng tránh** những cuộc trò chuyện khó xử trong bữa tối gia đình.
Many scammers are skilled at evading the law for years.
Nhiều kẻ lừa đảo rất giỏi **lảng tránh** luật pháp trong nhiều năm.