اكتب أي كلمة!

"eureka moment" بـVietnamese

khoảnh khắc Eurekakhoảnh khắc ngộ ra

التعريف

Đây là khoảnh khắc bạn bất ngờ có một ý tưởng tuyệt vời hoặc hiểu ra điều gì đó quan trọng sau khi tìm kiếm hoặc bối rối.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Khoảnh khắc Eureka' là cách diễn đạt sống động, không trang trọng. Thường dùng khi nói về phát minh, giải pháp hoặc sự tỉnh ngộ đột ngột. Thường gặp trong các câu chuyện sáng tạo.

أمثلة

I had a eureka moment in math class when I solved the problem.

Tôi đã có một **khoảnh khắc Eureka** trong lớp toán khi giải được bài toán đó.

She experienced a eureka moment while working on her science project.

Cô ấy đã có một **khoảnh khắc Eureka** khi làm dự án khoa học.

After hours of thinking, he finally had a eureka moment.

Sau nhiều giờ suy nghĩ, cuối cùng anh ấy đã có một **khoảnh khắc Eureka**.

My eureka moment happened in the shower—I suddenly knew how to fix the bug!

**Khoảnh khắc Eureka** của tôi xảy ra trong phòng tắm—tôi bất ngờ nghĩ ra cách sửa lỗi!

Sometimes, your eureka moment comes when you least expect it.

Đôi khi, **khoảnh khắc Eureka** của bạn đến vào lúc bạn không ngờ nhất.

He described his eureka moment as the point everything finally made sense.

Anh ấy mô tả **khoảnh khắc Eureka** của mình là thời điểm mà mọi thứ cuối cùng cũng trở nên rõ ràng.