"ethos" بـVietnamese
التعريف
Các giá trị, niềm tin hoặc tinh thần đặc trưng cho một người, nhóm hoặc cộng đồng; điều làm nên bản sắc và hành động của họ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật như 'giá trị cốt lõi của công ty', 'tinh thần nhóm'. Không giống 'đạo đức' (ethics).
أمثلة
The school's ethos is based on respect and kindness.
**Giá trị cốt lõi** của trường dựa trên sự tôn trọng và lòng tốt.
Honesty is central to the company’s ethos.
Sự trung thực là trung tâm của **giá trị cốt lõi** công ty.
The team has a strong ethos of working together.
Nhóm có **giá trị cốt lõi** đoàn kết làm việc cùng nhau rất rõ ràng.
It takes time to really understand the ethos of a new workplace.
Cần thời gian để thật sự hiểu **giá trị cốt lõi** của một nơi làm việc mới.
They tried to change the company’s ethos, but the employees resisted.
Họ đã cố thay đổi **giá trị cốt lõi** của công ty nhưng nhân viên đã phản đối.
There’s a real community ethos in this neighborhood—you can feel it.
Ở khu phố này có một **tinh thần cộng đồng** thật sự—bạn có thể cảm nhận được điều đó.